Bản dịch của từ Locomotive trong tiếng Trung

Locomotive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locomotive (Adjective)

lˌoʊkəmˈoʊɾɪv
lˌoʊkəmˈoʊɾɪv
01

Relating to or effecting locomotion.

与运动有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Locomotive (Noun)

lˌoʊkəmˈoʊɾɪv
lˌoʊkəmˈoʊɾɪv
01

A powered railway vehicle used for pulling trains.

机车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ