Bản dịch của từ Longest trong tiếng Trung

Longest

AdjectiveVerbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longest (Adjective)

lˈɔŋgɪst
lˈɑŋgɪst
01

Superlative form of long: most long.

最长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Longest (Verb)

lˈɔŋgɪst
lˈɑŋgɪst
01

(archaic) second-person singular simple present indicative of long.

渴望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Longest (Adverb)

lˈɔŋgɪst
lˈɑŋgɪst
01

Superlative form of long: most long.

最长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ