ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loyalty
Loyalty, fidelity.
忠诚,忠心
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The quality of being loyal.
忠诚的品质
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/loyalty/