ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lunchtime
The time in the middle of the day when lunch is eaten.
午餐时间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lunchtime/