Bản dịch của từ Magnetic trong tiếng Trung
Magnetic
Adjective

Magnetic (Adjective)
mægnˈɛɾɪk
mægnˈɛɾɪk
01
(of a bearing in navigation) measured relative to magnetic north.
相对磁北的(航海中)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Magnetic

(of a bearing in navigation) measured relative to magnetic north.
相对磁北的(航海中)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa