Bản dịch của từ Magnetic trong tiếng Trung

Magnetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnetic (Adjective)

mægnˈɛɾɪk
mægnˈɛɾɪk
01

(of a bearing in navigation) measured relative to magnetic north.

相对磁北的(航海中)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Very attractive or alluring.

非常吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Exhibiting or relating to magnetism.

具有磁性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ