ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Magnificent
Magnificent, magnificent, magnificent.
壮丽的,宏伟的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extremely beautiful, elaborate, or impressive.
极其美丽、华丽或令人印象深刻的。
Very good; excellent.
极好的;优美的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/magnificent/