Bản dịch của từ Magnificent trong tiếng Trung

Magnificent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnificent (Adjective)

mæɡˈnɪf.ɪ.sənt
mæɡˈnɪf.ɪ.sənt
01

Magnificent, magnificent, magnificent.

壮丽的,宏伟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extremely beautiful, elaborate, or impressive.

极其美丽、华丽或令人印象深刻的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Very good; excellent.

极好的;优美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ