Bản dịch của từ Mane trong tiếng Trung

Mane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mane (Noun)

mˈeɪn
mˈeɪn
01

Longer hair growth on back of neck of an animal especially a horse or lion.

动物颈部后面的长毛,尤其是马或狮子的鬃毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Long or thick hair of a persons head.

长发,浓密的头发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ