Bản dịch của từ Mankind trong tiếng Trung

Mankind

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mankind (Noun)

mˈænkˈɑɪnd
mˌænkˈɑɪnd
01

The human race in its entirety.

人类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Obsolete Human feelings humanity.

人类情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh