Bản dịch của từ Manner trong tiếng Trung

Manner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manner (Noun)

mˈænɐ
ˈmænɝ
01

A style or fashion

风格 - 一种特定的样式或时尚

Ví dụ
02

A way in which a thing is done or happens

方式 - 事物发生或进行的方式;方法

Ví dụ
03

A particular mode of behavior

方式 - 特定的行为模式或状态

Ví dụ