Bản dịch của từ Mastery trong tiếng Trung

Mastery

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mastery (Noun Uncountable)

mˈɑːstəri
ˈmæstɝi
01

Complete control or dominance over something or someone

控制;支配;掌控

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Great skill or knowledge in a particular subject or activity

精通;熟练掌握

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa