Bản dịch của từ Matrimonial trong tiếng Trung

Matrimonial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matrimonial (Adjective)

mætɹəmˈoʊnil
mætɹəmˈoʊnil
01

Relating to marriage or married people.

与婚姻或已婚人士有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ