Bản dịch của từ Meanwhile trong tiếng Trung

Meanwhile

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meanwhile (Adverb)

ˈmiːn.waɪl
ˈmiːn.waɪl
01

Meanwhile.

同时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In the intervening period of time.

在两件事情之间的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

On the other hand.

另一方面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ