Bản dịch của từ Mediocre trong tiếng Trung

Mediocre

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mediocre (Adjective)

mˈiːdɪˌəʊkɐ
ˈmidiˌoʊkɝ
01

Of only average quality not very good

平庸的 - 普通的,缺乏特色或卓越之处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not satisfactory dull

平庸的 - 不出众,一般般;乏味无趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa