Bản dịch của từ Menial trong tiếng Trung

Menial

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menial (Noun)

01

A person with a menial job.

做杂工的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Menial (Adjective)

mˈinil
mˈinil
01

Of work not requiring much skill and lacking prestige.

不需要技能且缺乏声望的工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ