Bản dịch của từ Messily trong tiếng Trung

Messily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messily (Adverb)

mˈɛsɪli
ˈmɛsəɫi
01

In a messy manner

凌乱地 - 在混乱的状态下或以杂乱的方式进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

With confusion or disorder

凌乱地 - 杂乱无章地;混乱地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a disorganized or untidy way

凌乱地 - 在无序或不整洁的状态下进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa