ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Messy
Of a situation confused and difficult to deal with.
混乱的情况
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Untidy or dirty.
杂乱或脏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/messy/