ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Metallic
Of a color Having the appearance of being of polished metal.
金属光泽的颜色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Made of or containing metal.
金属的
Of relating to or characteristic of metal.
金属的;与金属有关的
A metallic color.
金属色
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/metallic/