Bản dịch của từ Metalworking trong tiếng Trung

Metalworking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metalworking (Noun)

mˈɛtlwɝkɪŋ
mˈɛtlwɝɹkɪŋ
01

The practice or art of shaping working or joining metals.

金属加工的艺术和技术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Metalworking (Verb)

mˈɛtlwɝkɪŋ
mˈɛtlwɝɹkɪŋ
01

Engaging in the practice or art of working with metals.

金属加工的艺术或实践

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh