ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Metalworking
The practice or art of shaping working or joining metals.
金属加工的艺术和技术。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Engaging in the practice or art of working with metals.
金属加工的艺术或实践
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/metalworking/