Bản dịch của từ Metric trong tiếng Trung

Metric

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metric (Adjective)

mˈɛtɹɪk
mˈɛtɹɪk
01

Relating to or denoting a metric.

与度量相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to or based on the metre as a unit of length.

与米制单位相关或基于米的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to or composed in a poetic metre.

与诗歌韵律相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Metric (Noun)

mˈɛtɹɪk
mˈɛtɹɪk
01

The metric system.

公制系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The metre of a poem.

诗的韵律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A system or standard of measurement.

衡量标准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ