Bản dịch của từ Metre trong tiếng Trung
Metre
NounVerb

Metre (Noun)
mˈiɾəɹ
mˈiɾəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Metre (Verb)
mˈiɾəɹ
mˈiɾəɹ
01
(UK, rare) Alternative spelling of meter.
米(meter的另一种拼写)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
