Bản dịch của từ Vacuum trong tiếng Trung

Vacuum

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacuum (Noun)

ˈvæk.juːm
ˈvæk.juːm
01

Vacuum condition.

真空状态

Ví dụ
02

A vacuum cleaner.

吸尘器

vacuum nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A space entirely devoid of matter.

完全没有物质的空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vacuum (Verb)

ˈvæk.juːm
ˈvæk.juːm
01

Clean something with a vacuum cleaner.

用吸尘器清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Clean with a vacuum cleaner.

用吸尘器清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ