ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Metrical
Of or involving measurement.
测量的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relating to or composed in poetic metre.
与诗歌韵律有关的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/metrical/