Bản dịch của từ Mi trong tiếng Trung

Mi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mi (Noun)

mˈiː
ˈmi
01

The third note of a major musical scale in the solfa system

唱名体系中的第三个音,即“mi”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa