Bản dịch của từ Military trong tiếng Trung

Military

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military (Adjective)

mˈɪlɪtˌɛɹi
mˈɪlɪtˌɛɹi
01

Relating to or characteristic of soldiers or armed forces.

与士兵或武装部队相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Military (Noun)

mˈɪlɪtˌɛɹi
mˈɪlɪtˌɛɹi
01

The armed forces of a country.

一国的武装力量

military
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ