Bản dịch của từ Minimum trong tiếng Trung

Minimum

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimum (Adjective)

ˈmɪn.ɪ.məm
ˈmɪn.ə.məm
01

Minimum.

最低限度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Smallest or lowest.

最小的或最低的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Minimum (Noun)

ˈmɪn.ɪ.məm
ˈmɪn.ə.məm
01

Minimum.

最小值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The least or smallest amount or quantity possible, attainable, or required.

最小的数量或程度

minimum là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ