ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Minimum
Minimum.
最低限度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Smallest or lowest.
最小的或最低的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
最小值
The least or smallest amount or quantity possible, attainable, or required.
最小的数量或程度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/minimum/