ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Minting
To make coins officially at a mint.
铸造硬币
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The process of making coins at a mint.
铸造硬币的过程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/minting/