Bản dịch của từ Misbehaviour trong tiếng Trung
Misbehaviour
Noun

Misbehaviour (Noun)
mɨsbəhjˈuvɛɹ
mɨsbəhjˈuvɛɹ
01
The action of misbehaving bad behaviour.
不当行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Misbehaviour

The action of misbehaving bad behaviour.
不当行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa