Bản dịch của từ Modern trong tiếng Trung

Modern

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern (Adjective)

mˈɒdən
ˈmɑdɝn
01

Relating to the present time or to the recent past rather than to a long time ago

现代的;近代的;当代的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Using the newest ideas methods designs or technology

现代化的;新式的;先进的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa