ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Molten
Especially of materials with a high melting point such as metal and glass liquefied by heat.
熔化的,尤其是指金属和玻璃等高熔点材料因加热而变成液态的状态。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/molten/