Bản dịch của từ Monotone trong tiếng Trung

Monotone

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monotone (Noun)

mˈɑnətoʊn
mˈɑnətoʊn
01

A continuing sound especially of a persons voice that is unchanging in pitch and without intonation.

单调的声音,缺乏变化与情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Monotone (Adjective)

ˈmɑ.nə.toʊn
ˈmɑ.nə.toʊn
01

Of a voice or other sound unchanging in pitch without intonation or expressiveness.

单调的声音或音调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ