Bản dịch của từ Unchanging trong tiếng Trung

Unchanging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unchanging (Adjective)

ˈʌntʃeɪndʒɪŋ
ˈəntʃeɪndʒɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not changing or unable to be changed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa