Bản dịch của từ Mooring trong tiếng Trung

Mooring

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mooring (Noun)

mˈɔɹɪŋz
mˈuɹɪŋz
01

The ropes or chains by which a boat is tied to a fixed object such as a pier.

系船用的绳索或链条

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mooring (Noun Countable)

mˈɔɹɪŋz
mˈuɹɪŋz
01

The act of securing a boat to a fixed object such as a pier.

将船固定在码头等固定物体上的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ