Bản dịch của từ Morally trong tiếng Trung
Morally
Adverb

Morally (Adverb)
mˈɔɹəli
mˈɔɹəli
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To all intents and purposes practically.
在道德上
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
In terms of morals or ethics.
在道德或伦理上
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
