Bản dịch của từ Moving trong tiếng Trung

Moving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving (Adjective)

mˈuvɪŋ
mˈuvɪŋ
01

Not comparable That moves or move.

移动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing or evoking deep emotions.

感人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ