Bản dịch của từ Multicellular trong tiếng Trung

Multicellular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multicellular (Adjective)

mʌltɪsˈɛljələɹ
mʌltɪsˈɛljələɹ
01

Of an organism or part having or consisting of many cells.

由许多细胞组成的生物或部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh