ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Murmuring
Make a low continuous sound.
低声连续的声音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A soft low and indistinct sound.
低声细语,模糊不清的声音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/murmuring/