ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mutant
Resulting from or showing the effect of mutation.
由突变引起的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A mutant form.
突变体
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/mutant/