Bản dịch của từ Mutant trong tiếng Trung

Mutant

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutant (Adjective)

mjˈutnt
mjˈutnt
01

Resulting from or showing the effect of mutation.

由突变引起的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mutant (Noun)

mjˈutnt
mjˈutnt
01

A mutant form.

突变体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ