Bản dịch của từ Mutual trong tiếng Trung

Mutual

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual (Adjective)

mjˈutʃəwl̩
mjˈutʃul̩
01

Of a feeling or action experienced or done by each of two or more parties towards the other or others.

彼此的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Held in common by two or more parties.

共同的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mutual (Noun)

mjˈutʃəwl̩
mjˈutʃul̩
01

A mutual building society or insurance company.

互助组织

mutual là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ