ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Navigability
The capacity to be navigated.
可导航性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The quality or degree of being navigable.
可航行性
Capable of being navigated.
可导航的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/navigability/