Bản dịch của từ Navigability trong tiếng Trung

Navigability

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigability (Noun)

nˌævəɡəbˈɪlɨti
nˌævəɡəbˈɪlɨti
01

The capacity to be navigated.

可导航性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The quality or degree of being navigable.

可航行性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Navigability (Adjective)

nˌævəɡəbˈɪlɨti
nˌævəɡəbˈɪlɨti
01

Capable of being navigated.

可导航的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ