Bản dịch của từ Neglecting trong tiếng Trung

Neglecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglecting (Verb)

nɪglˈɛktɪŋ
nɪˈɡɫɛktɪŋ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ