Bản dịch của từ Nettle trong tiếng Trung

Nettle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nettle (Noun)

nˈɛtl
nˈɛtl
01

A herbaceous plant which has jagged leaves covered with stinging hairs.

一种有刺的植物,叶子呈锯齿状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nettle (Verb)

nˈɛtl
nˈɛtl
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sting with nettles.

用荨麻刺痛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ