Bản dịch của từ Nice trong tiếng Trung
Nice
NounAdjective

Nice (Noun)
nˈis
nˈis
Nice (Adjective)
nˈɑɪs
nˈɑɪs
01
Fastidious; scrupulous.
讲究的; 一丝不苟的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giving pleasure or satisfaction; pleasant or attractive.
愉快的;令人满意的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(especially of a difference) slight or subtle.
微小的,细微的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

