ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nitric
Of or containing nitrogen with a higher valency often five.
含氮的高价化合物,通常为五价。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nitric/