Bản dịch của từ Nobleman trong tiếng Trung

Nobleman

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nobleman (Noun Countable)

nˈəʊbəlmən
ˈnoʊbəɫmən
01

A man who belongs to the highest social class especially one with a title such as duke marquis earl viscount or baron

贵族男子;有爵位的男子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa