Bản dịch của từ Nonchalant trong tiếng Trung

Nonchalant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonchalant (Adjective)

nˈɒntʃələnt
nɑnˈtʃæɫənt
01

Showing a lack of concern indifferent

不经意的 - 表现出无所谓的、漠不关心的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Casually unconcerned

漫不经心 - 表现出一种轻松、无所谓的态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not displaying anxiety interest or enthusiasm calm and relaxed

漫不经心 - 不表现出焦虑、兴趣或热情;显得平静而放松

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa