Bản dịch của từ Nonentity trong tiếng Trung

Nonentity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonentity (Noun)

nɑnˈɛntəti
nɑnˈɛntɪti
01

Nonexistence.

不存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person or thing with no special or interesting qualities an unimportant person or thing.

平凡无奇的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh