Bản dịch của từ Nonexistence trong tiếng Trung

Nonexistence

NounIdiomNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonexistence (Noun)

ˌnɑ.nɪɡˈzɪ.stəns
ˌnɑ.nɪɡˈzɪ.stəns
01

The state or fact of not existing.

不存在的状态或事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nonexistence (Idiom)

ˌnɑ.nɪɡˈzɪ.stəns
ˌnɑ.nɪɡˈzɪ.stəns
01

In existence.

不存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nonexistence (Noun Uncountable)

ˌnɑ.nɪɡˈzɪ.stəns
ˌnɑ.nɪɡˈzɪ.stəns
01

Absence or lack of existence.

不存在的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ