Bản dịch của từ Nonmaterial trong tiếng Trung

Nonmaterial

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmaterial (Adjective)

nɑnmətˈiɹil
nɑnmətˈiɹil
01

Intangible having no material existence.

无形的,非物质的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nonmaterial (Noun)

nɑnmətˈiɹil
nɑnmətˈiɹil
01

Intangible things things that have no material existence.

无形的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh