Bản dịch của từ Noseband trong tiếng Trung

Noseband

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noseband (Noun)

nˈoʊzbænd
nˈoʊzbænd
01

The strap of a bridle or head collar which passes over the horses nose and under its chin.

马嚼的鼻带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh