Bản dịch của từ Collar trong tiếng Trung

Collar

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collar (Noun)

kˈɑlɚ
kˈɑləɹ
01

A connecting band or pipe in machinery.

连接带或管道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The part around the neck of a shirt, blouse, jacket or coat, either upright or turned over.

衣领

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The part of a plant where the stem joins the roots.

植物茎与根部连接的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A piece of meat rolled up and tied.

卷肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Collar (Verb)

kˈɑlɚ
kˈɑləɹ
01

Seize or apprehend (someone)

抓住或逮捕(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Put a collar on (an animal)

给动物戴项圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ